Điểm chuẩn trường Đại Học Bạc Liêu
Thống kê Điểm chuẩn của trường Đại Học Bạc Liêu năm 2026 và các năm gần đây
Chọn năm:
Điểm chuẩn năm 2026 đang được chúng tôi cập nhật , dưới đây là điểm chuẩn các năm trước bạn có thể tham khảo ...
Điểm chuẩn Đại Học Bạc Liêu năm 2024
Điểm chuẩn trường Đại Học Bạc Liêu năm 2024 đang được cập nhật ...
Điểm chuẩn Đại Học Bạc Liêu năm 2023
Điểm chuẩn trường Đại Học Bạc Liêu năm 2023 đang được cập nhật ...
Điểm chuẩn Đại Học Bạc Liêu năm 2021
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | 17 | Cao đẳng |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; B00; A16 | 19 | |
| 3 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | A00; A01; A16 | 19 | |
| 4 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | B00; A02; A16 | 19 | |
| 5 | 7220101 | Tiếng Việt và VHVN | C00; D01; C15; D78 | 15 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D78 | 15 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 10 | 7440301 | Khoa học môi trường | A01; A02; B00; D07 | 15 | |
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 12 | 7620105 | Chăn nuôi | A02; B00; A16; D90 | 15 | |
| 13 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A02; B00; A16; D90 | 15 | |
| 14 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A02; B00; A16; D90 | 15 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | 19.5 | Cao đẳng |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A02; B00; D07 | 24 | |
| 3 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | A00; B00; A01; A02 | 24 | |
| 4 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B04; B08 | 24 | |
| 5 | 7220101 | Tiếng Việt và VHVN | C00; D01; A07; C03 | 18 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15 | 18 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; D01 | 18 | |
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A02; D01 | 18 | |
| 9 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; A02; D01 | 18 | |
| 10 | 7440301 | Khoa học môi trường | A02; B00; A16; D90 | 18 | |
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; D07 | 18 | |
| 12 | 7620105 | Chăn nuôi | A01; A02; B00; D07 | 18 | |
| 13 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A01; A02; B00; D07 | 18 | |
| 14 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A01; A02; B00; D07 | 18 |
Điểm chuẩn Đại Học Bạc Liêu năm 2020
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | M00 | 18 | Cao đẳng |
| 2 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa VN | C00; D01; C15; D78 | 15 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D78 | 15 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 7 | 7440301 | Khoa học môi trường | A02; B00; A16; D90 | 15 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A16; D90 | 15 | |
| 9 | 7620105 | Chăn nuôi | A02; B00; A16; D90 | 15 | |
| 10 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A02; B00; A16; D90 | 15 | |
| 11 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | A02; B00; A16; D90 | 15 |
Điểm chuẩn Đại Học Bạc Liêu năm 2019
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam | C00, C15, D01, D78 | 14 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D78 | 14 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A16, D90 | 14 | |
| 4 | 7340201 | Tài chính Ngân hàng | A00, A01, A16, D90 | 14 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, A16, D90 | 14 | |
| 6 | 7440301 | Khoa học môi trường | A00, A16, B00, D90 | 14 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A16, D90 | 14 | |
| 8 | 7620105 | Chăn nuôi | A00, A16, B00, D90 | 14 | |
| 9 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00, A16, B00, D90 | 14 | |
| 10 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | A00, A16, B00, D90 | 14 | |
| 11 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | 16 | |
| 12 | 51140202 | Giáo dục Tiểu học | C00, C15, D01, D78 | 18.5 | |
| 13 | 51140206 | Giáo dục Thể chất | T00 | 12 | |
| 14 | 51140221 | Sư phạm Âm nhạc | N00 | 12 |
Xem thêm