Điểm chuẩn trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
Thống kê Điểm chuẩn của trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân năm 2015, và các năm gần đây
Chọn năm:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nam - A) | A | 26 | |
| 2 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nam - A1) | A1 | 25.25 | |
| 3 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nam - C) | C | 25.5 | |
| 4 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nam - D1) | D1 | 23.75 | |
| 5 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nữ - A) | A | 27 | |
| 6 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nữ - A1) | A1 | 26.5 | |
| 7 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nữ - C) | C | 28 | |
| 8 | 7860102 | Điều tra trinh sát (Nữ - D1) | D1 | 26.5 |